CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2261Mã khu vực
5061Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Fengcheng Fenghua Branch | 103226150615 | 中国农业银行股份有限公司凤城凤华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huainan Xiejiaji Branch | 103364060614 | 中国农业银行股份有限公司淮南谢家集支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huainan Dongshan Branch | 103364060307 | 中国农业银行股份有限公司淮南洞山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huainan Jinsui Branch | 103364060315 | 中国农业银行股份有限公司淮南金穗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fengtai County Branch | 103364160109 | 中国农业银行股份有限公司凤台县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huainan Panji Branch | 103364060809 | 中国农业银行股份有限公司淮南潘集支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fengtai Madian Branch | 103364160213 | 中国农业银行股份有限公司凤台马店分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fengtai Xinji Branch | 103364160150 | 中国农业银行股份有限公司凤台新集分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Fengtai Huaihe Road Branch | 103364160168 | 中国农业银行股份有限公司凤台淮河路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huainan Huaibin Branch | 103364060479 | 中国农业银行股份有限公司淮南淮滨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.