CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2263Mã khu vực
5026Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Donggang Development Zone Branch | 103226350260 | 中国农业银行股份有限公司东港开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Fengcheng Aiyang Branch | 103226150658 | 中国农业银行凤城爱阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Donggang Town Branch | 103226350139 | 中国农业银行股份有限公司东港镇中支行 |
| Agricultural Bank of China Dandong Shiwei Road Branch | 103226051279 | 中国农业银行丹东十纬路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Donggangqiaodong Branch | 103226350286 | 中国农业银行股份有限公司东港桥东支行 |
| Agricultural Bank of China Kuandian Manchu Autonomous County Branch | 103226450820 | 中国农业银行宽甸满族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Donggang Branch | 103226350278 | 中国农业银行股份有限公司东港市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dandong Linjiang Branch | 103226051131 | 中国农业银行股份有限公司丹东临江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dandong Binjiang Branch | 103226051174 | 中国农业银行股份有限公司丹东滨江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dandong Xingwu Road Branch | 103226051238 | 中国农业银行股份有限公司丹东兴五路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.