CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2261Mã khu vực
5052Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Fengcheng Branch | 103226150529 | 中国农业银行股份有限公司凤城市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fengcheng Jinsui Branch | 103226150537 | 中国农业银行股份有限公司凤城金穗支行 |
| Agricultural Bank of China Fengcheng Henan Branch | 103226150561 | 中国农业银行凤城河南支行 |
| Agricultural Bank of China Fengcheng Fenghuangshan Branch | 103226150596 | 中国农业银行凤城凤凰山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fengcheng Zhongshan Branch | 103226150545 | 中国农业银行股份有限公司凤城中山支行 |
| Agricultural Bank of China Fengcheng Qingchengzi Branch | 103226150631 | 中国农业银行凤城青城子支行 |
| Agricultural Bank of China Fengcheng Saima Branch | 103226150640 | 中国农业银行凤城赛马支行 |
| Agricultural Bank of China Fengcheng Tongyuanbao Branch | 103226150623 | 中国农业银行凤城通远堡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dandong Auchan Plaza Branch | 103226051990 | 中国农业银行股份有限公司丹东欧尚广场支行 |
| Cash Clearing Center of Dandong Branch of Agricultural Bank of China Limited (not open to the public) | 103226050010 | 中国农业银行股份有限公司丹东分行现金清算中心(不对外办业务) |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.