CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2260Mã khu vực
5133Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dandong High-tech Zone Science and Technology Branch | 103226051334 | 中国农业银行股份有限公司丹东高新区科技支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Donggang Huangtukan Branch | 103226350219 | 中国农业银行股份有限公司东港黄土坎支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Donggang Yiquan Branch | 103226350202 | 中国农业银行股份有限公司东港椅圈支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Donggang Longwangmiao Branch | 103226350227 | 中国农业银行股份有限公司东港龙王庙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Donggang Gushan Branch | 103226350243 | 中国农业银行股份有限公司东港孤山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Donggang Xiaodianzi Branch | 103226350235 | 中国农业银行股份有限公司东港小甸子支行 |
| Agricultural Bank of China Dandong Wulongbei Branch | 103226051166 | 中国农业银行丹东五龙背分理处 |
| Agricultural Bank of China Dandong Zhen'an Branch | 103226051211 | 中国农业银行丹东振安支行 |
| Agricultural Bank of China Dandong Jinshan Branch | 103226051199 | 中国农业银行丹东金山支行 |
| Agricultural Bank of China Dandong Yuanbao Branch | 103226051560 | 中国农业银行丹东元宝支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.