CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2260Mã khu vực
5132Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dandong Baifang Branch | 103226051326 | 中国农业银行股份有限公司丹东白房支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dandong Xinli Branch | 103226051318 | 中国农业银行股份有限公司丹东新力支行 |
| Agricultural Bank of China Dandong Cooperation Zone Branch | 103226051625 | 中国农业银行丹东合作区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dandong Branch | 103226051519 | 中国农业银行股份有限公司丹东分行 |
| Agricultural Bank of China Dandong Sidaogou Branch | 103226051300 | 中国农业银行丹东四道沟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dandong Sanwei Branch | 103226051893 | 中国农业银行股份有限公司丹东三纬支行 |
| Agricultural Bank of China Dandong Zhenxing Branch | 103226051810 | 中国农业银行丹东振兴支行 |
| Agricultural Bank of China Dandong Langtou Branch | 103226051123 | 中国农业银行丹东浪头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dandong Caijia Branch | 103226051908 | 中国农业银行股份有限公司丹东蔡家支行 |
| Agricultural Bank of China Dandong Yalujiang Branch | 103226051877 | 中国农业银行丹东鸭绿江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.