CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
2424Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Sishuidao Branch103110024249中国农业银行股份有限公司天津泗水道支行
Agricultural Bank of China Limited, Tianjin Tongnianhe Branch103110022122中国农业银行股份有限公司天津童年河支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Yujiabao Branch103110025137中国农业银行股份有限公司天津于家堡支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Bingang Branch103110017104中国农业银行股份有限公司天津滨港支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Qingguang Branch103110004053中国农业银行股份有限公司天津青光支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Yixing Branch103110004037中国农业银行股份有限公司天津宜兴埠支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Xiaodian Branch103110004045中国农业银行股份有限公司天津小淀支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Liujiafangzi Branch103110004088中国农业银行股份有限公司天津刘家房子支行
Agricultural Bank of China Tianjin Changjiang Road Branch103110020037中国农业银行天津长江道支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Xitituo Branch103110004061中国农业银行股份有限公司天津西堤头支行
Hiển thị 571–580 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.