CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
1911Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Xihui Branch | 103110019119 | 中国农业银行股份有限公司天津熙汇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Gaocun Branch | 103110006497 | 中国农业银行股份有限公司天津高村支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Wuxia Street Branch | 103110001063 | 中国农业银行天津无瑕街支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Chenglinzhuang Branch | 103110001055 | 中国农业银行天津程林庄支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Dongli Lake Branch | 103110001080 | 中国农业银行天津东丽湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin TEDA Fashion Center Branch | 103110012037 | 中国农业银行股份有限公司天津泰达时尚中心支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Jindong Branch | 103110001071 | 中国农业银行天津津东支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Xinli Village Branch | 103110001014 | 中国农业银行天津新立村支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Xingfu Road Branch | 103110001119 | 中国农业银行天津幸福道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Dongli Development Zone Branch | 103110001098 | 中国农业银行股份有限公司天津东丽开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.