CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
0110Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Shengli Road Branch | 103110001102 | 中国农业银行股份有限公司天津胜利路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Binhai Branch | 103110036009 | 中国农业银行股份有限公司天津滨海分行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Dabizhuang Branch | 103110001047 | 中国农业银行天津大毕庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Wandong Road Branch | 103110001127 | 中国农业银行股份有限公司天津万东路支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Meijiang Branch | 103110001039 | 中国农业银行天津梅江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Zhendong Road Branch | 103110001151 | 中国农业银行股份有限公司天津振东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Lijin Road Branch | 103110001160 | 中国农业银行股份有限公司天津利津路分理处 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Dongli Branch Huaming Branch | 103110001452 | 中国农业银行天津东丽支行华明分理处 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Dongli Branch Business Department | 103110001006 | 中国农业银行天津东丽支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Junliangcheng Branch | 103110001022 | 中国农业银行天津军粮城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.