CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
0201Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Tianjin Liqizhuang Branch | 103110002017 | 中国农业银行天津李七庄支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Sunshine Branch | 103110002050 | 中国农业银行天津阳光支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Shangxinkou Branch | 103110002404 | 中国农业银行股份有限公司天津上辛口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Xintiandi Branch | 103110001436 | 中国农业银行股份有限公司天津新天地支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Zhangjiawo Branch | 103110002068 | 中国农业银行天津张家窝支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Huayuan New District Branch | 103110002076 | 中国农业银行天津华苑新区支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Xianyang Road Branch | 103110002084 | 中国农业银行天津咸阳路支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Xiqing Development Zone Branch | 103110002092 | 中国农业银行天津西青开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Zhongbei Town Branch | 103110002488 | 中国农业银行股份有限公司天津中北镇支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Sports Center Branch | 103110002105 | 中国农业银行天津体育中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.