CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
0200Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Tianjin Xiqing Branch | 103110002009 | 中国农业银行天津西青支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Jinnan Branch Balitai Business Office | 103110003028 | 中国农业银行天津津南支行八里台营业所 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Xiaozhan Branch | 103110003069 | 中国农业银行天津小站支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Jingu Road Branch | 103110003044 | 中国农业银行天津津沽路支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Gegu Branch | 103110003077 | 中国农业银行天津葛沽支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Ruijiang Branch | 103110003108 | 中国农业银行天津瑞江支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Beichen Branch | 103110004004 | 中国农业银行天津北辰支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Jinnan Branch Zijinshan Road Branch | 103110003124 | 中国农业银行天津津南支行紫金山路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Baodi Chengguan Branch | 103110009073 | 中国农业银行股份有限公司天津宝坻城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Jingjin New Town Branch | 103110009161 | 中国农业银行股份有限公司天津京津新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.