CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
0212Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Tianjin Xiqing Branch Wang Wenzhuang Branch103110002121中国农业银行天津西青支行王稳庄分理处
Agricultural Bank of China Tianjin Jinnan Branch Business Department103110003001中国农业银行天津津南支行营业部
Agricultural Bank of China Tianjin Nanhe Industrial Zone Branch103110002041中国农业银行天津南河工业区支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Yingshuidao Branch103110002496中国农业银行股份有限公司天津迎水道分理处
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Xinzhuang Branch103110003036中国农业银行股份有限公司天津辛庄支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Xinke Branch103110002507中国农业银行股份有限公司天津新科支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Beizhakou Branch103110003010中国农业银行股份有限公司天津北闸口支行
Agricultural Bank of China Tianjin Jinxi Branch103110002025中国农业银行天津津西支行
Agricultural Bank of China Tianjin Yangliuqing Branch103110002033中国农业银行天津杨柳青支行
Agricultural Bank of China Tianjin Chenyang Road Branch103110001485中国农业银行天津晨阳道支行
Hiển thị 621–630 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.