CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3621Mã khu vực
6343Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wuhu Qingshui Branch | 103362163432 | 中国农业银行股份有限公司芜湖清水支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongling College Branch | 103367064231 | 中国农业银行股份有限公司铜陵学院支行 |
| Agricultural Bank of China Tongling Branch Business Department | 103367064207 | 中国农业银行铜陵分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Tongling Branch Funds Clearing Center | 103367064008 | 中国农业银行铜陵分行资金清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongling East Asia Branch | 103367064506 | 中国农业银行股份有限公司铜陵东亚支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongling Cuihu Branch | 103367064400 | 中国农业银行股份有限公司铜陵翠湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongling Jinsui Branch | 103367064709 | 中国农业银行股份有限公司铜陵金穗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongling Development Zone Branch | 103367064303 | 中国农业银行股份有限公司铜陵开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongling Tongdu Branch | 103367064602 | 中国农业银行股份有限公司铜陵铜都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhu Jiangbei Branch | 103362063156 | 中国农业银行股份有限公司芜湖江北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.