CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3620Mã khu vực
6311Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wuhu Matang Branch | 103362063113 | 中国农业银行股份有限公司芜湖马塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fanchang Chengguan Branch | 103362263653 | 中国农业银行股份有限公司繁昌城关支行 |
| Agricultural Bank of China Wuhu Branch Funds Clearing Center | 103362063009 | 中国农业银行芜湖市分行资金清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhu County Branch | 103362163408 | 中国农业银行股份有限公司芜湖县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhu New Era Branch | 103362063285 | 中国农业银行股份有限公司芜湖新时代支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanling County Branch | 103362373005 | 中国农业银行股份有限公司南陵县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wuhu Jiuzi Branch | 103362063236 | 中国农业银行股份有限公司芜湖鸠兹分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fanchang Suncun Branch | 103362263696 | 中国农业银行股份有限公司繁昌孙村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhu Changjiang Road Branch | 103362063148 | 中国农业银行股份有限公司芜湖长江路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhu Dongjiao Road Branch | 103362063201 | 中国农业银行股份有限公司芜湖东郊路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.