CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3775Mã khu vực
2701Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Jingxian Beijiao Branch | 103377527010 | 中国农业银行股份有限公司泾县北郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuancheng Shuangqiao Branch | 103377117193 | 中国农业银行股份有限公司宣城双桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Langxi County Branch | 103377207208 | 中国农业银行股份有限公司郎溪县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhu Shichangyuan Branch | 103362063332 | 中国农业银行股份有限公司芜湖市场园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhu Limin Road Branch | 103362063453 | 中国农业银行股份有限公司芜湖利民路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Jingxian Dongmen Branch | 103377527028 | 中国农业银行股份有限公司泾县东门分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhu Binjiang Branch | 103362073606 | 中国农业银行股份有限公司芜湖滨江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhu Tieshan Branch | 103362063025 | 中国农业银行股份有限公司芜湖铁山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhu Jinqiao Branch | 103362063017 | 中国农业银行股份有限公司芜湖金桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhu Jihejie Branch | 103362063277 | 中国农业银行股份有限公司芜湖吉和街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.