CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3771Mã khu vực
0706Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xuancheng Aofeng Road Branch | 103377107066 | 中国农业银行股份有限公司宣城鳌峰路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Guangde Qiucun Branch | 103377307687 | 中国农业银行股份有限公司广德邱村分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuancheng Xuanzhou Branch | 103377117005 | 中国农业银行股份有限公司宣城宣州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuancheng Chengzhong Branch | 103377107058 | 中国农业银行股份有限公司宣城城中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuancheng Zhuangyuan Road Branch | 103377107111 | 中国农业银行股份有限公司宣城状元路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingxian Branch | 103377527001 | 中国农业银行股份有限公司泾县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jingxian County Langqiao Branch | 103377527077 | 中国农业银行股份有限公司泾县榔桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuancheng Sunbu Branch | 103377117185 | 中国农业银行股份有限公司宣城孙埠分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuancheng Urban Construction Branch | 103377117056 | 中国农业银行股份有限公司宣城城建分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuancheng Dongjiao Branch | 103377117030 | 中国农业银行股份有限公司宣城东郊分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.