CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3772Mã khu vực
0725Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Langxi Meizhu Branch | 103377207257 | 中国农业银行股份有限公司郎溪梅渚分理处 |
| Agricultural Bank of China Xuancheng Branch Fund Operation Center | 103377107007 | 中国农业银行宣城分行资金营运中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuancheng Shuiyang Branch | 103377117169 | 中国农业银行股份有限公司宣城水阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuancheng Center Branch | 103377117048 | 中国农业银行股份有限公司宣城中心分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangde Xinhang Branch | 103377307679 | 中国农业银行股份有限公司广德新杭分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangde County Branch | 103377307603 | 中国农业银行股份有限公司广德县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangde Suian Branch | 103377307654 | 中国农业银行股份有限公司广德绥安分理处 |
| Agricultural Bank of China Ningguo Branch | 103377417607 | 中国农业银行股份有限公司宁国市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuancheng Shuidong Branch | 103377117177 | 中国农业银行股份有限公司宣城水东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangde Suifeng Branch | 103377307638 | 中国农业银行股份有限公司广德穗丰分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.