CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3661Mã khu vực
6134Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Nanping Branch | 103366161349 | 中国农业银行股份有限公司濉溪南坪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Baishan Branch | 103366161332 | 中国农业银行股份有限公司濉溪百善支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Tiefo Branch | 103366161412 | 中国农业银行股份有限公司濉溪铁佛分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaibei East District Branch | 103366061117 | 中国农业银行股份有限公司淮北东区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaibei Kuangshanji Branch | 103366061256 | 中国农业银行股份有限公司淮北矿山集支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Building Branch | 103366161429 | 中国农业银行股份有限公司濉溪大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Linhuan Branch | 103366161381 | 中国农业银行股份有限公司濉溪临涣支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi County Branch | 103366161308 | 中国农业银行股份有限公司濉溪县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Communications Branch | 103366161316 | 中国农业银行股份有限公司濉溪交通支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Liuqiao Branch | 103366161390 | 中国农业银行股份有限公司濉溪刘桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.