CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3660Mã khu vực
6150Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huaibei Xiangshan Branch | 103366061504 | 中国农业银行股份有限公司淮北相山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaibei Xiangzhong Branch | 103366061512 | 中国农业银行股份有限公司淮北相中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaibei Lieshan Branch | 103366061607 | 中国农业银行股份有限公司淮北烈山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaibei Huaihai Road Branch | 103366061703 | 中国农业银行股份有限公司淮北淮海路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaibei Minsheng Road Branch | 103366061141 | 中国农业银行股份有限公司淮北民生路支行 |
| Agricultural Bank of China Huaibei Branch Funds Clearing Center | 103366061002 | 中国农业银行淮北分行资金清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaibei Pedestrian Street Branch | 103366061168 | 中国农业银行股份有限公司淮北步行街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Kouzi Branch | 103366061221 | 中国农业银行股份有限公司濉溪口子分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaibei Xiangwang Branch | 103366061125 | 中国农业银行股份有限公司淮北相王支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaibei Normal University Branch | 103366061213 | 中国农业银行股份有限公司淮北师范大学支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.