CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3661Mã khu vực
6148Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huaibei No.1 Middle School Branch | 103366161488 | 中国农业银行股份有限公司淮北一中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Wugou Branch | 103366161496 | 中国农业银行股份有限公司濉溪五沟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Sipu Branch | 103366161357 | 中国农业银行股份有限公司濉溪四铺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Hancun Branch | 103366161373 | 中国农业银行股份有限公司濉溪韩村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaibei Meiyuan Branch | 103366161404 | 中国农业银行股份有限公司淮北梅苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Suntuan Branch | 103366161365 | 中国农业银行股份有限公司濉溪孙疃支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaibei Branch | 103366061109 | 中国农业银行股份有限公司淮北分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaibei Xiangxi Branch | 103366061529 | 中国农业银行股份有限公司淮北相西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Langxi Cross Branch | 103377207265 | 中国农业银行股份有限公司郎溪十字支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Langxi Suburban Branch | 103377207216 | 中国农业银行股份有限公司郎溪城郊分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.