CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3710Mã khu vực
6608Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huangshan Yu'an Branch | 103371066087 | 中国农业银行股份有限公司黄山昱安分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huangshan Shangxin Branch | 103371066118 | 中国农业银行股份有限公司黄山上新分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huangshan Qianyuan Road Branch | 103371066046 | 中国农业银行股份有限公司黄山前园路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shexian Chengguan Branch | 103371176301 | 中国农业银行股份有限公司歙县城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiuning County Branch | 103371266709 | 中国农业银行股份有限公司休宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shexian Wangcun Branch | 103371176297 | 中国农业银行股份有限公司歙县王村分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiuning Xikou Branch | 103371266717 | 中国农业银行股份有限公司休宁溪口分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huangshan Huizhou Branch | 103371076009 | 中国农业银行股份有限公司黄山徽州支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huangshan Puxi Branch | 103371066417 | 中国农业银行股份有限公司黄山浦溪分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shexian Dafu Branch | 103371176213 | 中国农业银行股份有限公司歙县大阜分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.