CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3711Mã khu vực
7627Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shexian Shendu Branch | 103371176272 | 中国农业银行股份有限公司歙县深渡分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shexian Qizili Branch | 103371176264 | 中国农业银行股份有限公司歙县杞梓里分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiuning Wan'an Branch | 103371266725 | 中国农业银行股份有限公司休宁万安分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shexian Branch | 103371176205 | 中国农业银行股份有限公司歙县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiuning Wucheng Branch | 103371266750 | 中国农业银行股份有限公司休宁五城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixian Branch | 103371376605 | 中国农业银行股份有限公司黟县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qimen County Branch | 103371476802 | 中国农业银行股份有限公司祁门县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shexian Development Zone Branch | 103371176328 | 中国农业银行股份有限公司歙县开发区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dangshan Renmin Road Branch | 103374202199 | 中国农业银行股份有限公司砀山人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dangshan Chengnan Branch | 103374202166 | 中国农业银行股份有限公司砀山城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.