CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3740Mã khu vực
1214Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Yunlianghe Branch | 103374012145 | 中国农业银行股份有限公司宿州运粮河分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Yongqiao Branch | 103374012602 | 中国农业银行股份有限公司宿州埇桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Zhuxianzhuang Branch | 103374012619 | 中国农业银行股份有限公司宿州朱仙庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Fuli Branch | 103374012627 | 中国农业银行股份有限公司宿州符离分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou City South Branch | 103374012643 | 中国农业银行股份有限公司宿州市南分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Shicun Branch | 103374012651 | 中国农业银行股份有限公司宿州时村分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Jiagou Branch | 103374012660 | 中国农业银行股份有限公司宿州夹沟分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Qixian Branch | 103374012686 | 中国农业银行股份有限公司宿州祁县分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Railing Branch | 103374012678 | 中国农业银行股份有限公司宿州栏杆分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Yong'an Branch | 103374012694 | 中国农业银行股份有限公司宿州永安分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.