CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3743Mã khu vực
0254Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Xiaoxian Xiguan Branch | 103374302546 | 中国农业银行股份有限公司萧县西关分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Xiaoxian Wangzhai Branch | 103374302595 | 中国农业银行股份有限公司萧县王寨分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Xiaoxian Liutao Branch | 103374302579 | 中国农业银行股份有限公司萧县刘套分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiaoxian Branch | 103374302511 | 中国农业银行股份有限公司萧县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Xiaoxian Majing Branch | 103374302600 | 中国农业银行股份有限公司萧县马井分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Xiaoxian Baitu Branch | 103374302587 | 中国农业银行股份有限公司萧县白土分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Xiaoxian Zhaozhuang Branch | 103374302626 | 中国农业银行股份有限公司萧县赵庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingbi County Branch | 103374522017 | 中国农业银行股份有限公司灵璧县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingbi Lingcheng Branch | 103374522025 | 中国农业银行股份有限公司灵璧灵城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingbi Lingxi Branch | 103374522033 | 中国农业银行股份有限公司灵璧灵西分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.