CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3745Mã khu vực
2205Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Lingbi Yinji Branch | 103374522050 | 中国农业银行股份有限公司灵璧尹集分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingbi Jiuding Branch | 103374522092 | 中国农业银行股份有限公司灵璧九顶分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingbi Youji Branch | 103374522076 | 中国农业银行股份有限公司灵璧尤集分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Xiaoxian Qinglong Branch | 103374302634 | 中国农业银行股份有限公司萧县青龙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingbi Gaolou Branch | 103374522113 | 中国农业银行股份有限公司灵璧高楼分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Sixian Zhongcheng Street Branch | 103374622569 | 中国农业银行股份有限公司泗县中城街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Sixian Branch | 103374622501 | 中国农业银行股份有限公司泗县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Sixian Liuxu Branch | 103374622585 | 中国农业银行股份有限公司泗县刘圩分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Dazhuang Branch, Sixian County | 103374622593 | 中国农业银行股份有限公司泗县大庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Sixian Huangwei Branch | 103374622608 | 中国农业银行股份有限公司泗县黄圩分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.