CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3746Mã khu vực
2261Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Sixian Caogou Branch | 103374622616 | 中国农业银行股份有限公司泗县草沟分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Chengdong Branch | 103374012709 | 中国农业银行股份有限公司宿州城东分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingbi Yugou Branch | 103374522105 | 中国农业银行股份有限公司灵璧渔沟分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dangshan Development Zone Branch | 103374202238 | 中国农业银行股份有限公司砀山开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Square Branch | 103374012231 | 中国农业银行股份有限公司宿州广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Peixin Branch | 103374012137 | 中国农业银行股份有限公司宿州培新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Beimen Branch | 103374012073 | 中国农业银行股份有限公司宿州北门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiaoxian Huangkou Branch | 103374302520 | 中国农业银行股份有限公司萧县黄口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiaoxian Longcheng Branch | 103374302538 | 中国农业银行股份有限公司萧县龙城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingbi Fengmiao Branch | 103374522172 | 中国农业银行股份有限公司灵璧冯庙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.