CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3760Mã khu vực
0454Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Lu'an Xin'an Branch | 103376004549 | 中国农业银行股份有限公司六安新安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lu'an Dushan Branch | 103376004573 | 中国农业银行股份有限公司六安独山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinzhai New Town Branch | 103376624528 | 中国农业银行股份有限公司金寨新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lu'an Tengda Branch | 103376004401 | 中国农业银行股份有限公司六安腾达支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lu'an Subu Branch | 103376004321 | 中国农业银行股份有限公司六安苏埠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lu'an Muchang Branch | 103376004532 | 中国农业银行股份有限公司六安木厂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lu'an Jiefang Road Branch | 103376004039 | 中国农业银行股份有限公司六安解放路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shucheng Xicun Branch | 103376534182 | 中国农业银行股份有限公司舒城西村分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lu'an Donghekou Branch | 103376004477 | 中国农业银行股份有限公司六安东河口分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinzhai Banzhuyuan Branch | 103376624593 | 中国农业银行股份有限公司金寨斑竹园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.