CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3760Mã khu vực
3454Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Lu'an Maotanchang Branch | 103376034544 | 中国农业银行股份有限公司六安毛坦厂分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lu'an Dingji Branch | 103376004557 | 中国农业银行股份有限公司六安丁集分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shouxian Xiaodian Branch | 103376314494 | 中国农业银行股份有限公司寿县小甸支行 |
| Agricultural Bank of China Chizhou Branch Business Department | 103379006023 | 中国农业银行池州分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Chizhou Puxin Branch | 103379006058 | 中国农业银行股份有限公司池州浦新支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongzhi Zhaotan Branch | 103379206332 | 中国农业银行股份有限公司东至昭潭分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chizhou Guichi Branch | 103379006103 | 中国农业银行股份有限公司池州贵池支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingyang Temple Branch | 103379406833 | 中国农业银行股份有限公司青阳庙前分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chizhou Jiuhuashan Branch | 103379006040 | 中国农业银行股份有限公司池州九华山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chizhou Jiangnan Branch | 103379006111 | 中国农业银行股份有限公司池州江南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.