CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3792Mã khu vực
0632Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dongzhixiangyu Branch | 103379206324 | 中国农业银行股份有限公司东至香隅支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chizhou New District Branch | 103379006120 | 中国农业银行股份有限公司池州新区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongzhi Shengli Branch | 103379206357 | 中国农业银行股份有限公司东至胜利支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongzhi County Branch | 103379206308 | 中国农业银行股份有限公司东至县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongzhi Dadukou Branch | 103379206316 | 中国农业银行股份有限公司东至大渡口支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingyang Chengguan Branch | 103379406817 | 中国农业银行股份有限公司青阳城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chizhou Development Zone Branch | 103379006066 | 中国农业银行股份有限公司池州开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chizhou Qiujiang Branch | 103379006015 | 中国农业银行股份有限公司池州秋江支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingyangmu Town Branch | 103379406825 | 中国农业银行股份有限公司青阳木镇分理处 |
| Agricultural Bank of China Chizhou Branch Fund Settlement Center | 103379006007 | 中国农业银行池州分行资金结算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.