CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3910Mã khu vực
1204Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Fuzhou Qiaobei Branch | 103391012042 | 中国农业银行福州桥北支行 |
| Agricultural Bank of China Fuzhou Pushang Branch | 103391013051 | 中国农业银行福州浦上支行 |
| Agricultural Bank of China Fuzhou Tatou Branch | 103391013640 | 中国农业银行福州塔头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuzhou Wuyi Middle Road Branch | 103391013529 | 中国农业银行股份有限公司福州五一中路支行 |
| Agricultural Bank of China Fuqing Sanshan Branch | 103391015215 | 中国农业银行福清三山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuqing Yangxia Branch | 103391015161 | 中国农业银行股份有限公司福清阳下支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuzhou Taihe Branch | 103391011111 | 中国农业银行股份有限公司福州泰禾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuzhou Aofeng Branch | 103391019567 | 中国农业银行股份有限公司福州鳌峰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuqing Yinxi Branch | 103391015137 | 中国农业银行股份有限公司福清音西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongtai Dayang Branch | 103391017549 | 中国农业银行股份有限公司永泰大洋支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.