CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3910Mã khu vực
1103Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Fuzhou Yeshan Branch | 103391011031 | 中国农业银行福州冶山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Fuqing Longtian Branch | 103391015170 | 中国农业银行股份有限公司福清龙田支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuqing Yuxi Branch | 103391015274 | 中国农业银行股份有限公司福清渔溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingtan Tancheng Branch | 103391016548 | 中国农业银行股份有限公司平潭潭城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changle Xiyang Branch | 103391019077 | 中国农业银行股份有限公司长乐西洋支行 |
| Agricultural Bank of China Changle Jinfeng Branch | 103391019116 | 中国农业银行长乐金峰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changle Jinjiang Branch | 103391019245 | 中国农业银行股份有限公司长乐锦江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuqing Gaoshan Branch | 103391015223 | 中国农业银行股份有限公司福清高山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingtan Jinjingwan Branch | 103391016597 | 中国农业银行股份有限公司平潭金井湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changle Heshang Branch | 103391019212 | 中国农业银行股份有限公司长乐鹤上支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.