CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3050Mã khu vực
5394Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Guoxiang Branch | 103305053949 | 中国农业银行股份有限公司苏州郭巷支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Sanyuan Branch | 103305054777 | 中国农业银行股份有限公司苏州三元支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Loufeng Branch | 103305055026 | 中国农业银行股份有限公司苏州娄葑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Branch | 103305253017 | 中国农业银行股份有限公司昆山分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Wanping Branch | 103305454345 | 中国农业银行股份有限公司吴江菀坪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Baqie Branch | 103305454329 | 中国农业银行股份有限公司吴江八坼支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Leyu Branch | 103305652592 | 中国农业银行股份有限公司张家港乐余支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Deji Branch | 103305652697 | 中国农业银行股份有限公司张家港德积支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Phoenix Branch | 103305652816 | 中国农业银行股份有限公司张家港凤凰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Miaogang Branch | 103305454499 | 中国农业银行股份有限公司吴江庙港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.