CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3054Mã khu vực
5444Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Tanqiu Branch | 103305454440 | 中国农业银行股份有限公司吴江谭丘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Food Street Branch | 103305652865 | 中国农业银行股份有限公司张家港美食街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Zhenze Branch | 103305454503 | 中国农业银行股份有限公司吴江震泽支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Shihu Branch | 103305055405 | 中国农业银行股份有限公司苏州石湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Luzhi Branch | 103305053885 | 中国农业银行股份有限公司苏州甪直支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Taihu New Town Branch | 103305053916 | 中国农业银行股份有限公司苏州太湖新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Majian Branch | 103305054881 | 中国农业银行股份有限公司苏州马涧支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Xinzhuang Branch | 103305055510 | 中国农业银行股份有限公司苏州新庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taicang Branch | 103305153466 | 中国农业银行股份有限公司太仓分行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Taicang Yuewang Branch | 103305153511 | 中国农业银行股份有限公司太仓岳王支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.