CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3050Mã khu vực
5538Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Shilu Branch | 103305055384 | 中国农业银行股份有限公司苏州石路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou International Trade Branch | 103305055392 | 中国农业银行股份有限公司苏州国贸支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Xinshi Branch | 103305055528 | 中国农业银行股份有限公司苏州新市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Zhoushi Branch | 103305253076 | 中国农业银行股份有限公司昆山周市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Jinxi Branch | 103305253172 | 中国农业银行股份有限公司昆山锦溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Tongli Branch | 103305454337 | 中国农业银行股份有限公司吴江同里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Branch | 103305652584 | 中国农业银行股份有限公司张家港分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Zhaofeng Branch | 103305652613 | 中国农业银行股份有限公司张家港兆丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Pingwang Branch | 103305454415 | 中国农业银行股份有限公司吴江平望支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Hexing Branch | 103305652648 | 中国农业银行股份有限公司张家港合兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.