CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3056Mã khu vực
5263Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Nanfeng Branch | 103305652630 | 中国农业银行股份有限公司张家港南丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Chenyang Branch | 103305652689 | 中国农业银行股份有限公司张家港晨阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Development Zone Branch | 103305454587 | 中国农业银行股份有限公司吴江开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Renyang Branch | 103305552319 | 中国农业银行股份有限公司常熟任阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Branch | 103305055368 | 中国农业银行股份有限公司苏州城中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Branch | 103305054058 | 中国农业银行股份有限公司苏州藏书支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou High-tech Industrial Development Zone Branch | 103305054769 | 中国农业银行股份有限公司苏州高新技术产业开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Chengdong Branch | 103305055309 | 中国农业银行股份有限公司苏州城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Dianshan Lake Branch | 103305253130 | 中国农业银行股份有限公司昆山淀山湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Qianjin Branch | 103305253269 | 中国农业银行股份有限公司昆山前进支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.