CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3055Mã khu vực
5255Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Zhangqiao Branch | 103305552556 | 中国农业银行股份有限公司常熟张桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Heshi Branch | 103305552513 | 中国农业银行股份有限公司常熟何市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Mocheng Branch | 103305552087 | 中国农业银行股份有限公司常熟莫城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Xingfu Branch | 103305552142 | 中国农业银行股份有限公司常熟兴福支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Choudu Branch | 103305454626 | 中国农业银行股份有限公司吴江绸都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Qinhu Branch | 103305552394 | 中国农业银行股份有限公司常熟琴湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Jinchang New Town Branch | 103305055489 | 中国农业银行股份有限公司苏州金阊新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Xukou Branch | 103305054066 | 中国农业银行股份有限公司苏州胥口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Jinting Branch | 103305054103 | 中国农业银行股份有限公司苏州金庭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Jinji Lake Branch | 103305055139 | 中国农业银行股份有限公司苏州金鸡湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.