CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3055Mã khu vực
5213Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Fushan Branch | 103305552134 | 中国农业银行股份有限公司常熟福山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taicang New District Branch | 103305153683 | 中国农业银行股份有限公司太仓新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Linhu Branch | 103305054082 | 中国农业银行股份有限公司苏州临湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Yangdong Road Branch | 103305055091 | 中国农业银行股份有限公司苏州扬东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Shengpu Branch | 103305055067 | 中国农业银行股份有限公司苏州胜浦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taicang Liuhe Branch | 103305153482 | 中国农业银行股份有限公司太仓浏河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan City Branch | 103305253210 | 中国农业银行股份有限公司昆山城中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Branch | 103305454312 | 中国农业银行股份有限公司吴江分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Jinfeng Branch | 103305652664 | 中国农业银行股份有限公司张家港锦丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Yangshe Branch | 103305652736 | 中国农业银行股份有限公司张家港杨舍支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.