CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3056Mã khu vực
5274Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Sigang Branch | 103305652744 | 中国农业银行股份有限公司张家港泗港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Xinglong Branch | 103305552054 | 中国农业银行股份有限公司常熟兴隆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Bixi Branch | 103305552118 | 中国农业银行股份有限公司常熟碧溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Yangyuan Branch | 103305552298 | 中国农业银行股份有限公司常熟杨园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Dongzhang Branch | 103305552255 | 中国农业银行股份有限公司常熟东张支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Xinzhen Branch | 103305253429 | 中国农业银行股份有限公司昆山新镇分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Ideal City Branch | 103305054904 | 中国农业银行股份有限公司苏州理想城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Weitang Branch | 103305053981 | 中国农业银行股份有限公司苏州渭塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Weiting Branch | 103305055059 | 中国农业银行股份有限公司苏州唯亭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Branch Clearing Center | 103305055593 | 中国农业银行股份有限公司苏州分行清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.