CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3973Mã khu vực
5511Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nan'an Wharf Branch | 103397355118 | 中国农业银行股份有限公司南安码头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anxi Chengxiang Branch | 103397456023 | 中国农业银行股份有限公司安溪城厢支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anxi Xiping Branch | 103397456066 | 中国农业银行股份有限公司安溪西坪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinjiang Anping Branch | 103397253318 | 中国农业银行股份有限公司晋江安平支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nan'an Dongtian Branch | 103397355046 | 中国农业银行股份有限公司南安东田支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nan'an Guanqiao Branch | 103397355175 | 中国农业银行股份有限公司南安官桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nan'an Southeast Branch | 103397355378 | 中国农业银行股份有限公司南安东南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nan'an Honglai Branch | 103397355142 | 中国农业银行股份有限公司南安洪濑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nan'an Chenggong Branch | 103397355214 | 中国农业银行股份有限公司南安成功支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anxi Kuidou Branch | 103397456099 | 中国农业银行股份有限公司安溪魁斗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.