CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3974Mã khu vực
5610Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Anxi Penglai Branch | 103397456103 | 中国农业银行股份有限公司安溪蓬莱支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nan'an Kangmei Branch | 103397355159 | 中国农业银行股份有限公司南安康美支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anxi Beishi Branch | 103397456082 | 中国农业银行股份有限公司安溪北石支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nan'an Jintao Branch | 103397355087 | 中国农业银行股份有限公司南安金淘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nan'an Fengzhou Branch | 103397355167 | 中国农业银行股份有限公司南安丰州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nan'an Shuitou Branch | 103397355183 | 中国农业银行股份有限公司南安水头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nan'an Liucheng Branch | 103397355020 | 中国农业银行股份有限公司南安柳城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nan'an Yingdu Branch | 103397355062 | 中国农业银行股份有限公司南安英都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nan'an Xiamei Branch | 103397355079 | 中国农业银行股份有限公司南安霞美支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anxi Hutou Branch | 103397456120 | 中国农业银行股份有限公司安溪湖头支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.