CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3970Mã khu vực
5101Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Quanzhou Licheng Branch | 103397051010 | 中国农业银行股份有限公司泉州鲤城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Quanzhou Torch Branch | 103397051270 | 中国农业银行股份有限公司泉州火炬支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Quanzhou Jinshan Branch | 103397051245 | 中国农业银行股份有限公司泉州金山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Quanzhou Square Branch | 103397051296 | 中国农业银行股份有限公司泉州广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shishi Yongning Branch | 103397854043 | 中国农业银行股份有限公司石狮永宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shishi Garden City Branch | 103397854109 | 中国农业银行股份有限公司石狮花园城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anxi Houan Branch | 103397456179 | 中国农业银行股份有限公司安溪后安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shishi Hongshan Branch | 103397854035 | 中国农业银行股份有限公司石狮鸿山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nan'an East Street Branch | 103397355239 | 中国农业银行股份有限公司南安东街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anxi Jingu Branch | 103397456111 | 中国农业银行股份有限公司安溪金谷支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.