CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3975Mã khu vực
5708Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yongchun Wulijie Branch | 103397557086 | 中国农业银行股份有限公司永春五里街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dehua Huqian Branch | 103397658033 | 中国农业银行股份有限公司德化湖前支行 |
| Accounting Department, Quanzhou Branch, Agricultural Bank of China | 103397050009 | 中国农业银行股份有限公司泉州分行会计处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongchun Bangde Branch | 103397557117 | 中国农业银行股份有限公司永春榜德支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shishi Hubin Branch | 103397854205 | 中国农业银行股份有限公司石狮湖滨支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shishi Fufeng Branch | 103397854221 | 中国农业银行股份有限公司石狮富丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Quanzhou Jinhuai Branch | 103397051085 | 中国农业银行股份有限公司泉州津淮支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Quanzhou Heshi Branch | 103397051116 | 中国农业银行股份有限公司泉州河市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Quanzhou Huijin Branch | 103397051288 | 中国农业银行股份有限公司泉州汇金支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anxi Chadu Branch | 103397456162 | 中国农业银行股份有限公司安溪茶都支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.