CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3978Mã khu vực
5416Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shishi Jinhui Branch | 103397854168 | 中国农业银行股份有限公司石狮金汇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Quanzhou Donghu Branch | 103397051093 | 中国农业银行股份有限公司泉州东湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongchun Dapu Branch | 103397557078 | 中国农业银行股份有限公司永春达埔支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Quanzhou Chengdong Branch | 103397051069 | 中国农业银行股份有限公司泉州城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Quanzhou Fuxin Branch | 103397051374 | 中国农业银行股份有限公司泉州福新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nan'an Province New Branch | 103397355222 | 中国农业银行股份有限公司南安省新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shishi Chengbiao Technology Branch | 103397854060 | 中国农业银行股份有限公司石狮城标科技支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongchun County Branch | 103397557019 | 中国农业银行股份有限公司永春县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongchun Chengguan Branch | 103397557094 | 中国农业银行股份有限公司永春城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongchun Huyang Branch | 103397557133 | 中国农业银行股份有限公司永春湖洋支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.