CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4510Mã khu vực
1321Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Guodian Branch | 103451013216 | 中国农业银行股份有限公司济南郭店支行 |
| Agricultural Bank of China Zaozhuang City Mountain Branch Sangcun Branch | 103454028640 | 中国农业银行枣庄市山区支行桑村分理处 |
| Agricultural Bank of China Zaozhuang Zhouzhuang Branch | 103454029177 | 中国农业银行枣庄周庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zaozhuang Qingtan Branch | 103454029909 | 中国农业银行股份有限公司枣庄青檀支行 |
| Agricultural Bank of China Tengzhou Branch Settlement Center | 103454126005 | 中国农业银行滕州市支行结算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Tengzhou Yinhe Branch | 103454126152 | 中国农业银行股份有限公司滕州银河支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tengzhou Dongbeitan Branch | 103454126290 | 中国农业银行股份有限公司滕州东北坛分理处 |
| Agricultural Bank of China Yicheng District Branch | 103454028019 | 中国农业银行峄城区支行 |
| Agricultural Bank of China Shanting District Branch | 103454028615 | 中国农业银行山亭区支行 |
| Agricultural Bank of China Zaozhuang City Central District Branch Suburban Office | 103454029021 | 中国农业银行枣庄市市中区支行市郊办事处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.