CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4521Mã khu vực
1252Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jimo Tianshan 1st Road Branch | 103452112520 | 中国农业银行股份有限公司即墨天山一路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingdao Haier Road Branch | 103452009032 | 中国农业银行股份有限公司青岛海尔路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Wanggezhuang Branch | 103452009073 | 中国农业银行股份有限公司青岛王哥庄支行 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Longshan Branch | 103452112110 | 中国农业银行即墨市支行龙山分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Jicheng Branch | 103452112232 | 中国农业银行即墨市支行即城分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Songshan 2nd Road Branch | 103452112257 | 中国农业银行即墨市支行嵩山二路分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiaozhou Branch | 103452514012 | 中国农业银行胶州市支行 |
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch Mingcun Branch | 103452416181 | 中国农业银行平度市支行明村分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiaozhou Branch Nanguan Branch | 103452514045 | 中国农业银行胶州市支行南关分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiaozhou Branch Madian Branch | 103452514158 | 中国农业银行胶州市支行马店分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.