CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3722Mã khu vực
6733Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Bozhou Weigang Branch | 103372267336 | 中国农业银行股份有限公司亳州位岗分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengcheng Chengnan Branch | 103372767510 | 中国农业银行股份有限公司蒙城城南支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Woyang Yimen Branch | 103372677414 | 中国农业银行股份有限公司涡阳义门分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Bozhou Yaoshi Branch | 103372267125 | 中国农业银行股份有限公司亳州药市支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Bozhou Yaodu Branch | 103372267256 | 中国农业银行股份有限公司亳州药都分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Bohai Branch | 103466074216 | 中国农业银行股份有限公司滨州渤海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huimin Jianglou Branch | 103466271061 | 中国农业银行股份有限公司惠民姜楼分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Xincheng Branch | 103466074273 | 中国农业银行股份有限公司滨州新城支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Boxing Le'an Street Branch | 103466673029 | 中国农业银行股份有限公司博兴乐安大街分理处 |
| Agricultural Bank of China Binzhou Linchi Branch | 103466773538 | 中国农业银行滨州临池支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.