CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4667Mã khu vực
7371Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Binzhou Daixi Branch | 103466773714 | 中国农业银行滨州黛溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Municipal Branch | 103466075320 | 中国农业银行股份有限公司滨州市政分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huimin County Branch | 103466271498 | 中国农业银行股份有限公司惠民县支行 |
| Agricultural Bank of China Binzhou Changshan Branch | 103466773554 | 中国农业银行滨州长山支行 |
| Agricultural Bank of China Binzhou Weiqiao Branch | 103466773642 | 中国农业银行滨州魏桥支行 |
| Agricultural Bank of China Zouping County Branch Xidong Business Office | 103466773511 | 中国农业银行邹平县支行西董营业所 |
| Agricultural Bank of China Binzhou Xiwang Branch | 103466773587 | 中国农业银行滨州西王支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huimin Nanguan Branch | 103466271326 | 中国农业银行股份有限公司惠民南关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Lize Branch | 103466074030 | 中国农业银行股份有限公司滨州里则分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Lubei Branch | 103466472041 | 中国农业银行股份有限公司滨州鲁北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.