CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4664Mã khu vực
7202Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wudi Dashan Branch | 103466472025 | 中国农业银行股份有限公司无棣大山分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Boxing County Branch | 103466673498 | 中国农业银行股份有限公司博兴县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Boxing Hubin Branch | 103466673053 | 中国农业银行股份有限公司博兴湖滨分理处 |
| Agricultural Bank of China Binzhou Liangzou Branch | 103466773667 | 中国农业银行滨州梁邹支行 |
| Agricultural Bank of China Zouping County Branch Chengnan Branch | 103466773819 | 中国农业银行邹平县支行城南分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangxin Wendian Branch | 103466371554 | 中国农业银行股份有限公司阳信温店分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wudi County Branch | 103466472496 | 中国农业银行股份有限公司无棣县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Fuwang Branch | 103466673123 | 中国农业银行股份有限公司滨州福旺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Sunshine Branch | 103466074353 | 中国农业银行股份有限公司滨州阳光分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Binzhou Yellow River Branch | 103466074265 | 中国农业银行股份有限公司滨州黄河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.