CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
1103Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Tianjin Xingang Branch103110011036中国农业银行天津新港支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Duliu Branch103110007043中国农业银行股份有限公司天津独流支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Phoenix Branch103110018159中国农业银行股份有限公司天津凤凰城支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Dafengdui Branch103110007078中国农业银行股份有限公司天津大丰堆支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Zhongwang Branch103110007060中国农业银行股份有限公司天津中旺支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Xinjili Branch103110018409中国农业银行股份有限公司天津信济里支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Caigongzhuang Branch103110007051中国农业银行股份有限公司天津蔡公庄支行
Agricultural Bank of China Tianjin Changqing Branch103110018038中国农业银行天津长青支行
Agricultural Bank of China Limited Jixian Renmin East Road Branch103110010558中国农业银行股份有限公司蓟县人民东路分理处
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Chenguantun Branch103110007086中国农业银行股份有限公司天津陈官屯支行
Hiển thị 771–780 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.