CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
1809Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Jinniu Branch103110018095中国农业银行股份有限公司天津金牛支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Xiaowangzhuang Branch103110014059中国农业银行股份有限公司天津小王庄支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Haijing Branch103110018100中国农业银行股份有限公司天津海景支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Pukou Road Branch103110018118中国农业银行股份有限公司天津浦口道支行
Agricultural Bank of China Tianjin Youyi Road Financial Street Branch103110018126中国农业银行天津友谊路金融街支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Shaoxing Road Branch103110018530中国农业银行股份有限公司天津绍兴道支行
Agricultural Bank of China Tianjin Xinyang Branch103110011077中国农业银行天津新洋支行
Agricultural Bank of China Tianjin Hangzhou Road Branch103110011108中国农业银行天津杭州道支行
Agricultural Bank of China Tianjin Cuiheng Plaza Branch103110011069中国农业银行天津翠亨广场支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin TEDA Branch103110012004中国农业银行股份有限公司天津泰达支行
Hiển thị 761–770 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.