CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
0900Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Baodi Branch Business Department | 103110009008 | 中国农业银行股份有限公司天津宝坻支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Lintingkou Branch | 103110009032 | 中国农业银行股份有限公司天津林亭口支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Youyi North Road Branch | 103110012096 | 中国农业银行天津友谊北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Sunshine Golden Land Branch | 103110012045 | 中国农业银行股份有限公司天津阳光金地支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Hangu Xinbin Branch | 103110012166 | 中国农业银行股份有限公司天津汉沽新滨支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Dagang Branch | 103110014000 | 中国农业银行天津大港支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Port Branch | 103110014018 | 中国农业银行天津港城支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Oilfield Branch | 103110014026 | 中国农业银行天津油田支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Port Branch | 103110014034 | 中国农业银行天津港中支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Taiping Branch | 103110014042 | 中国农业银行天津泰平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.